PRODUCT / GROUND CALCIUM CARBONATE (GCC)

Bột canxi cacbonatkhai thác và nghiền tại Việt Nam

Từ nguyên liệu đến bột thành phẩm, tất cả tại Việt Nam: đá vôi có độ tinh khiết và độ trắng cao được khai thác từ một mỏ duy nhất tại Việt Nam và nghiền thành bột tại nhà máy ở Việt Nam. Bốn cấp hạt từ d50 ≈ 2.6 µm đến 19 µm, bao gồm loại xử lý bề mặt bằng axit béo.

4cấp hạt, gồm loại xử lý bề mặt
≈ 2.6 µmd50 của cấp hạt mịn nhất
≥ 94 %độ trắng (VP01, Kett)
≥ 54.0 %hàm lượng CaO (XRF)
Calcium carbonate powder with limestone in an illustrative setting
GRADES

Chọn cấp hạt phù hợp

Hai cấp hạt mịn nghiền bằng roller mill và hai cấp hạt tiêu chuẩn nghiền bằng Raymond mill.

VP01-C

Roller mill
Hạt mịn · xử lý bề mặt
d50
≈ 2.6 µm
d97
≈ 9.0 µm
Độ trắng
≥ 93 %
Độ hút DOP
17 ml/100g

Masterbatch, nhựa compounding và các ứng dụng cần hạt mịn, phân tán tốt.

VP01

Roller mill
Hạt mịn · không xử lý
d50
≈ 2.6 µm
d97
≈ 9.0 µm
Độ trắng
≥ 94 %
Độ hút DOP
35 ml/100g

Sơn, cao su và các công thức khoáng mịn cần độ trắng cao.

VP10

Raymond mill
Hạt tiêu chuẩn
d50
≈ 12 µm
d97
≈ 37 µm
Độ trắng
≥ 89 %
Độ hút DOP
26 ml/100g

Keo trám, giấy và các ứng dụng công nghiệp thông dụng.

VP20

Raymond mill
Hạt thô hơn
d50
≈ 19 µm
d97
≈ 110 µm
Độ trắng
≥ 87 %
Độ hút DOP
22 ml/100g

Khoáng độn tiêu chuẩn — lựa chọn kinh tế khi không cần hạt mịn.

d50phân bố đến d97 (thang log)

VP01 và VP01-C hiện đang được nhà sản xuất tinh chỉnh, dự kiến hoàn tất khoảng tháng 1/2027. Vui lòng liên hệ để biết tình trạng cung cấp.

SPECIFICATIONS

Thông số kỹ thuật

Giá trị đại diện, không phải giá trị bảo đảm.

Cao cấp · Roller millTiêu chuẩn · Raymond mill
Chỉ tiêuVP01-CVP01VP10VP20Phương pháp
Độ trắng (%)≥ 93≥ 94≥ 89≥ 87Kett
Giá trị L≥ 93≥ 96≥ 96≥ 95Hunter
Độ ẩm (%)≤ 0.10≤ 0.10≤ 0.10≤ 0.10125 °C, 10 min
d50 (µm)2.6 ± 0.22.6 ± 0.212 ± 219 ± 2HORIBA LA-350
d97 (µm)9.0 ± 1.09.0 ± 1.037 ± 4110 ± 10HORIBA LA-350
Diện tích bề mặt (cm²/g)16,90016,9003,5002,500Thấm khí
Độ hút DOP (ml/100g)17 ± 135 ± 326 ± 322 ± 3—
Khối lượng riêng biểu kiến (g/ml)0.50 ± 0.100.35 ± 0.050.85 ± 0.10.95 ± 0.1—
Phần còn lại trên sàng 45 µm (%)≤ 0.02≤ 0.01≤ 5≤ 40—
Actual ground calcium carbonate powder

Phân bố kích thước hạt

Tỷ lệ tích lũy dưới cỡ hạt (%), dữ liệu mẫu thực tế. Di chuột hoặc chạm để xem giá trị.

Đo bằng HORIBA LA-350 (tán xạ laser, theo thể tích), tháng 8/2026. VP01: mẫu chưa xử lý bề mặt. Kết quả của mẫu thử, không phải giá trị bảo đảm.

Thành phần hóa học (XRF)

CaO≥ 54.0 %
SiO₂≤ 0.10 %
Al₂O₃≤ 0.10 %
MgO≤ 0.30 %
Fe₂O₃≤ 0.03 %

Đóng gói và hỗ trợ

  • Bao jumbo (FIBC) hoặc bao PE
  • Tư vấn cấp hạt theo ứng dụng
  • Bảng thông số kỹ thuật (TDS)
  • Cung cấp tại Việt Nam và xuất khẩu

Vui lòng liên hệ để được tư vấn cấp hạt phù hợp.

QUALITY & PRODUCTION

Chất lượng ổn định từ nguyên liệu đến thành phẩm

01

Một mỏ, một nguồn đá

Đá vôi chỉ lấy từ một mỏ duy nhất tại Việt Nam, không phối trộn đá từ nơi khác — giúp tính chất sản phẩm ổn định giữa các lô.

02

Đá vôi tinh khiết, độ trắng cao

CaO ≥ 54.0 %, tạp chất Fe₂O₃ ≤ 0.03 % — nền tảng cho độ trắng đến 94 %.

03

Quản lý chất lượng và an toàn

Quản lý chất lượng và an toàn dựa trên kinh nghiệm từ Nhật Bản; khai thác theo phương pháp cắt tầng.

04

Chú trọng môi trường

Kiểm soát bụi và tiếng ồn trong sản xuất.

Từ mỏ đá đến bột

Hình ảnh thực tế tại mỏ đá vôi và nhà máy nghiền.

Milling plant in Vietnam
PLANT

Nhà máy nghiền tại Việt Nam

Nhà máy hiện đại với dây chuyền nghiền, phân cấp và đóng gói khép kín.

01

Mỏ đá vôi trắng

Khai thác an toàn theo phương pháp cắt tầng từ một nguồn đá duy nhất, rồi bốc xúc và vận chuyển bằng xe tải.

02

Phá đá tại mỏ

Đá khối được phá nhỏ ngay tại khu vực mỏ.

03

Tuyển chọn nguyên liệu

Loại bỏ đá lẫn màu trên băng tải để giữ độ trắng ổn định.

04

Đá vôi trắng nguyên liệu

Đá vôi có độ tinh khiết và độ trắng cao.

05

Kho đá nguyên liệu có mái che

Đá nguyên liệu được bảo quản trong nhà để kiểm soát độ ẩm trước khi đưa vào sản xuất.

06

Máy nghiền con lăn (Roller mill)

Dùng cho grade cao cấp VP01, VP01-C; bột sau khi nghiền được phân cấp theo cỡ hạt.

07

Máy nghiền Raymond

Dùng cho grade tiêu chuẩn VP10, VP20; bột sau khi nghiền được phân cấp theo cỡ hạt.

08

Đóng gói

Đóng bao jumbo (FIBC) hoặc bao PE tại trạm đóng gói của nhà máy.

Quy trình sản xuất tại nhà máy

  1. Bảo quản nguyên liệuKho có mái che, kiểm soát độ ẩm.
  2. Nghiền thôMáy nghiền hàm, máy nghiền va đập và sàng rung đưa đá về kích thước phù hợp.
  3. Nghiền mịn và phân cấpRoller mill (VP01, VP01-C) hoặc Raymond mill (VP10, VP20), sau đó phân cấp theo cỡ hạt.
  4. Xử lý bề mặtXử lý bằng acid béo cho VP01-C.
  5. Đóng góiBao jumbo (FIBC) hoặc bao PE.
APPLICATIONS

Ứng dụng

Gợi ý cấp hạt mang tính tham khảo — chúng tôi sẽ đề xuất theo công thức thực tế của Quý Công ty.

Plastic pipes and pellets

Nhựa

Tăng độ cứng, ổn định kích thước và tối ưu chi phí.

VP01-C
Tyres

Cao su

Tăng tính gia cường, khả năng chống mài mòn và giảm chi phí.

VP01
Paint cans

Sơn và chất phủ

Tăng độ che phủ, độ trắng và độ bền, tối ưu chi phí.

VP01
Sealant application

Keo và chất trám

Điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng thi công.

VP10
Paper rolls

Giấy

Tăng độ trắng, độ đục và khả năng in của giấy.

VP10

Các ứng dụng khác

Mực in

Điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng thi công.

Vật liệu xây dựng

Bột trét tường, vữa khô, keo dán gạch.

Thức ăn chăn nuôi

Bổ sung khoáng chất (canxi) cho vật nuôi.

Nông nghiệp

Bổ sung canxi, giúp vỏ quả chắc khỏe hơn.

Thực phẩm

Bổ sung dinh dưỡng và cải thiện kết cấu.

Kem đánh răng

Chất làm sạch và chất hấp phụ.

Ứng dụng thực phẩm và kem đánh răng cần cấp hạt và tiêu chuẩn phù hợp — vui lòng liên hệ để được tư vấn.

QUOTATION

So sánh với nguồn CaCO₃ hiện tại

Nếu Quý Công ty đang sử dụng canxi cacbonat, chúng tôi sẵn sàng đề xuất cấp hạt phù hợp và báo giá để Quý Công ty so sánh.

  • Để đề xuất nhanh, vui lòng cho biết
  • Ứng dụng / mục đích sử dụng
  • Cấp hạt và nhà sản xuất đang sử dụng
  • Kích thước hạt yêu cầu (d50 / d97)
  • Yêu cầu xử lý bề mặt, độ trắng
  • Sản lượng sử dụng và điều kiện giao hàng

Liên hệ với chúng tôi

Các mục có dấu * là bắt buộc.