VP01-C
Roller mill- d50
- ≈ 2.6 µm
- d97
- ≈ 9.0 µm
- Độ trắng
- ≥ 93 %
- Độ hút DOP
- 17 ml/100g
Masterbatch, nhựa compounding và các ứng dụng cần hạt mịn, phân tán tốt.
Từ nguyên liệu đến bột thành phẩm, tất cả tại Việt Nam: đá vôi có độ tinh khiết và độ trắng cao được khai thác từ một mỏ duy nhất tại Việt Nam và nghiền thành bột tại nhà máy ở Việt Nam. Bốn cấp hạt từ d50 ≈ 2.6 µm đến 19 µm, bao gồm loại xử lý bề mặt bằng axit béo.
Hai cấp hạt mịn nghiền bằng roller mill và hai cấp hạt tiêu chuẩn nghiền bằng Raymond mill.
Masterbatch, nhựa compounding và các ứng dụng cần hạt mịn, phân tán tốt.
Sơn, cao su và các công thức khoáng mịn cần độ trắng cao.
Keo trám, giấy và các ứng dụng công nghiệp thông dụng.
Khoáng độn tiêu chuẩn — lựa chọn kinh tế khi không cần hạt mịn.
VP01 và VP01-C hiện đang được nhà sản xuất tinh chỉnh, dự kiến hoàn tất khoảng tháng 1/2027. Vui lòng liên hệ để biết tình trạng cung cấp.
Giá trị đại diện, không phải giá trị bảo đảm.
| Cao cấp · Roller mill | Tiêu chuẩn · Raymond mill | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ tiêu | VP01-C | VP01 | VP10 | VP20 | Phương pháp |
| Độ trắng (%) | ≥ 93 | ≥ 94 | ≥ 89 | ≥ 87 | Kett |
| Giá trị L | ≥ 93 | ≥ 96 | ≥ 96 | ≥ 95 | Hunter |
| Độ ẩm (%) | ≤ 0.10 | ≤ 0.10 | ≤ 0.10 | ≤ 0.10 | 125 °C, 10 min |
| d50 (µm) | 2.6 ± 0.2 | 2.6 ± 0.2 | 12 ± 2 | 19 ± 2 | HORIBA LA-350 |
| d97 (µm) | 9.0 ± 1.0 | 9.0 ± 1.0 | 37 ± 4 | 110 ± 10 | HORIBA LA-350 |
| Diện tích bề mặt (cm²/g) | 16,900 | 16,900 | 3,500 | 2,500 | Thấm khí |
| Độ hút DOP (ml/100g) | 17 ± 1 | 35 ± 3 | 26 ± 3 | 22 ± 3 | — |
| Khối lượng riêng biểu kiến (g/ml) | 0.50 ± 0.10 | 0.35 ± 0.05 | 0.85 ± 0.1 | 0.95 ± 0.1 | — |
| Phần còn lại trên sàng 45 µm (%) | ≤ 0.02 | ≤ 0.01 | ≤ 5 | ≤ 40 | — |

Tỷ lệ tích lũy dưới cỡ hạt (%), dữ liệu mẫu thực tế. Di chuột hoặc chạm để xem giá trị.
Đo bằng HORIBA LA-350 (tán xạ laser, theo thể tích), tháng 8/2026. VP01: mẫu chưa xử lý bề mặt. Kết quả của mẫu thử, không phải giá trị bảo đảm.
| CaO | ≥ 54.0 % |
| SiO₂ | ≤ 0.10 % |
| Al₂O₃ | ≤ 0.10 % |
| MgO | ≤ 0.30 % |
| Fe₂O₃ | ≤ 0.03 % |
Vui lòng liên hệ để được tư vấn cấp hạt phù hợp.
Đá vôi chỉ lấy từ một mỏ duy nhất tại Việt Nam, không phối trộn đá từ nơi khác — giúp tính chất sản phẩm ổn định giữa các lô.
CaO ≥ 54.0 %, tạp chất Fe₂O₃ ≤ 0.03 % — nền tảng cho độ trắng đến 94 %.
Quản lý chất lượng và an toàn dựa trên kinh nghiệm từ Nhật Bản; khai thác theo phương pháp cắt tầng.
Kiểm soát bụi và tiếng ồn trong sản xuất.
Hình ảnh thực tế tại mỏ đá vôi và nhà máy nghiền.

Nhà máy hiện đại với dây chuyền nghiền, phân cấp và đóng gói khép kín.

Khai thác an toàn theo phương pháp cắt tầng từ một nguồn đá duy nhất, rồi bốc xúc và vận chuyển bằng xe tải.

Đá khối được phá nhỏ ngay tại khu vực mỏ.

Loại bỏ đá lẫn màu trên băng tải để giữ độ trắng ổn định.

Đá vôi có độ tinh khiết và độ trắng cao.

Đá nguyên liệu được bảo quản trong nhà để kiểm soát độ ẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Dùng cho grade cao cấp VP01, VP01-C; bột sau khi nghiền được phân cấp theo cỡ hạt.

Dùng cho grade tiêu chuẩn VP10, VP20; bột sau khi nghiền được phân cấp theo cỡ hạt.

Đóng bao jumbo (FIBC) hoặc bao PE tại trạm đóng gói của nhà máy.
Gợi ý cấp hạt mang tính tham khảo — chúng tôi sẽ đề xuất theo công thức thực tế của Quý Công ty.

Tăng độ cứng, ổn định kích thước và tối ưu chi phí.

Tăng tính gia cường, khả năng chống mài mòn và giảm chi phí.

Tăng độ che phủ, độ trắng và độ bền, tối ưu chi phí.

Điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng thi công.

Tăng độ trắng, độ đục và khả năng in của giấy.
Điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng thi công.
Bột trét tường, vữa khô, keo dán gạch.
Bổ sung khoáng chất (canxi) cho vật nuôi.
Bổ sung canxi, giúp vỏ quả chắc khỏe hơn.
Bổ sung dinh dưỡng và cải thiện kết cấu.
Chất làm sạch và chất hấp phụ.
Ứng dụng thực phẩm và kem đánh răng cần cấp hạt và tiêu chuẩn phù hợp — vui lòng liên hệ để được tư vấn.
Nếu Quý Công ty đang sử dụng canxi cacbonat, chúng tôi sẵn sàng đề xuất cấp hạt phù hợp và báo giá để Quý Công ty so sánh.